1
Keo dán đáy bao bì – Được thiết kế đặc biệt cho ngành giấy và bao bì để dán các lớp giấy với nhau
2
Keo dán lớp lót nhựa – Có độ dính tốt và thích hợp để sử dụng trên màng nhựa.
3
Keo dán tay cầm trên túi giấy – Keo dán này có đặc điểm là có khả năng kết dính tốt trên nhiều loại chất nền khác nhau.
4
Keo dán đuôi cuộn giấy vệ sinh.
5
Keo bồi giấy.
6
Keo ép lõi cuộn giấy
7
Keo bắt giấy lên lõi cuộn.
8
Keo gắn ống hút – Hotmelt cho ứng dụng gắn ống hút tốc độ cao; đặc tính độ nhớt nóng chảy, mùi và chịu nhiệt cần xác nhận theo mã.
9
Keo dán nhãn chai – Keo nóng chảy được phát triển đặc biệt để dán các loại tem nhãn lên chai nhựa PET và thủy tinh.
10
Keo dán nhãn chai – Keo gốc nước để dán nhãn giấy lên chai PET và thủy tinh. Khả năng chịu nước, chịu nước đá và rửa nhãn phụ thuộc mã sản phẩm.
11
Keo dán nhãn lon – Keo nóng chảy được sản xuất cho việc dán tem nhãn trên lon tốc độ cao bằng việc sử dụng máy dán theo chiều dọc và chiều ngang.
12
Keo dán chồng mép nhãn lon – Keo gốc nước cho ứng dụng giấy và chồng mép nhãn giấy.
13
Keo bồi giấy – Keo gốc nước cho ứng dụng giấy với giấy.
14
Keo dán mép carton – Keo gốc nước cho mép thùng carton, giấy bìa và túi giấy.
15
Keo dán thùng carton – Keo nóng chảy cho các ngành đóng gói, có khả năng chịu nhiệt và chịu lạnh tốt.
16
Keo dán cạnh thùng carton – Keo nóng chảy được thiết kế cho công đoạn dán cạnh thùng carton.

Giải pháp keo dán cho sản xuất giấy và bao bì

Techbond Việt Nam cung cấp keo gốc nước và keo nóng chảy (hotmelt) cho các công đoạn giấy–bao bì như dán mép hộp/thùng carton, đóng nắp thùng, bồi giấy, sản xuất túi giấy và dán nhãn. Các ứng dụng khác được trình bày trong sơ đồ gồm quấn lõi giấy, dán đuôi cuộn và gắn ống hút lên bao bì.

Hãy chọn theo công đoạn, hai bề mặt cần dán và thiết bị, không chỉ theo tên keo hoặc đơn giá/kg. Sơ đồ giới thiệu các nhóm ứng dụng; đặc tính chịu nhiệt, chịu lạnh, tốc độ và khả năng rửa nhãn phải được xác nhận theo đúng mã sản phẩm và điều kiện thử.

Keo gốc nước và hotmelt: chọn theo dây chuyền

Keo gốc nước được dùng trong các ứng dụng phù hợp như bồi giấy, dán mép carton, túi giấy và nhãn. Keo sữa là một nhóm keo gốc nước; không phải mọi keo gốc nước đều có cùng thành phần hoặc tính năng. Cần đối chiếu độ nhớt, lượng phủ, độ hút của giấy và thời gian giữ trước khi chuyển công đoạn.

Hotmelt được gia nhiệt để thi công, sau đó hình thành liên kết khi nguội theo hệ sản phẩm. Các nhóm như EVA hoặc polyolefin cần được chọn theo máy, thời gian mở, thời gian định hình và điều kiện sử dụng. Không dùng một dải nhiệt độ chung cho tất cả mã keo.

Xem đặc điểm và cách chọn keo sữa gốc nước và cách đọc thông số keo hotmelt. Giấy kraft, giấy tái chế, giấy in, giấy cán màng BOPP/PE hoặc có lớp phủ cần được nhận diện và thử riêng; không mặc định một mã keo bám được mọi bề mặt.

Ứng dụng và lựa chọn keo theo công đoạn

Đối chiếu công đoạn với nhóm keo cần trao đổi

Hướng lựa chọn keo giấy–bao bì trước khi thử mẫu
Công đoạn Nhóm keo và thông tin cần kiểm tra
Dán mép hộp hoặc thùng carton Keo gốc nước hoặc hotmelt theo mã phù hợp. Xác nhận lớp tiếp xúc, vị trí mép dán, kiểu cấp keo và thời gian giữ.
Đóng nắp thùng carton sau khi chứa hàng Hotmelt là một hướng lựa chọn cho thiết bị tương thích. Kiểm tra lượng keo, thời gian ghép và lực giữ; không đồng nhất với dán mép khi sản xuất thùng.
Bồi giấy, giấy bìa Đánh giá keo gốc nước theo loại giấy, độ hút, độ đều lớp phủ, độ phẳng và ngoại quan sau khô. Phân biệt giấy–giấy với màng nhựa–giấy.
Túi giấy: thân, đáy và quai Xác định riêng từng vị trí và vật liệu; tham khảo nhóm keo gốc nước, còn loại keo cho quai cần đối chiếu cấu tạo quai và thiết bị. Không dùng chung một mã cho mọi vị trí khi chưa thử.
Nhãn chai PET, thủy tinh hoặc lon Danh mục ứng dụng gồm keo gốc nước và hotmelt. Cần xác nhận vật liệu nhãn, bề mặt chai/lon, vị trí bắt nhãn hoặc chồng mép, tốc độ và yêu cầu rửa nhãn.
Quấn lõi giấy, dán đuôi cuộn, gắn ống hút Nêu rõ công đoạn khi gửi yêu cầu. Gắn ống hút là ứng dụng hotmelt được giới thiệu trong sơ đồ; các vị trí trên cuộn giấy cần chọn theo chức năng mối dán.

Với carton, đọc thêm hướng dẫn chọn keo theo mép thùng, bồi giấy và đóng nắp. Các liên kết này là hướng dẫn ứng dụng, không thay thế TDS của mã hàng được đề xuất.

băng keo dán giấy

Tiêu chí lựa chọn và thử trên vật liệu thực tế

  • Vật liệu: gửi mẫu giấy/bìa, định lượng, lớp in, cán màng hoặc lớp phủ và ảnh vị trí dán. Với nhãn, gửi cả nhãn và chai/lon.
  • Thiết bị: nêu phương pháp lăn, phun hoặc trải keo, loại máy, tốc độ và khoảng thời gian từ cấp keo tới ghép/giữ.
  • Điều kiện: tách nhiệt độ khi dán khỏi nhiệt độ lưu kho/vận chuyển; ghi độ ẩm, thời gian sử dụng và khả năng ngưng tụ.
  • Thông số: yêu cầu TDS hiện hành của đúng mã để xác nhận độ nhớt kèm điều kiện đo, thời gian mở/định hình và nhiệt độ thi công nếu là hotmelt. Không tự pha loãng hoặc tăng nhiệt ngoài hướng dẫn.

Trước khi thử, thống nhất tiêu chí độ bám, ngoại quan, thời điểm kiểm tra và điều kiện lưu kho/vận chuyển. Ghi mã/lô keo, lô giấy, thông số máy, lượng keo và số thành phẩm đạt; giữ mẫu đạt và mẫu lỗi. Kiểm tra lại khi thay vật liệu, lớp phủ, thiết bị hoặc mã keo.

Đề nghị cung cấp TDS/SDS và tài liệu phù hợp với mục đích sử dụng của mã được tư vấn. Với bao bì thực phẩm, cần xác nhận kiểu tiếp xúc và hồ sơ tương ứng; không suy tính phù hợp chỉ từ tên nhóm keo.

Đánh giá chi phí sử dụng thay vì chỉ đơn giá keo

Để so sánh hai phương án, dùng cùng loại bao bì, công đoạn và tiêu chí nghiệm thu. Ghi lượng keo thực dùng trên số thành phẩm đạt, năng suất, thời gian chờ/giữ, thời gian vệ sinh hoặc dừng máy và tỷ lệ lỗi/làm lại.

Chi phí keo trên một thành phẩm đạt = chi phí lượng keo đã sử dụng ÷ số thành phẩm đạt. Khi đánh giá tổng chi phí, cộng các chi phí vận hành có liên quan như nhân công, năng lượng, vệ sinh và làm lại, đồng thời tránh tính trùng. Đơn giá/kg thấp hơn chưa đủ chứng minh chi phí sử dụng thấp hơn; mức chênh lệch cần dựa trên thử nghiệm và dữ liệu của doanh nghiệp.

Yêu cầu tư vấn và báo giá keo giấy–bao bì

Khi mua cho dây chuyền hoặc có nhu cầu định kỳ, hãy gửi vật liệu, công đoạn dán, thiết bị/tốc độ, sản lượng hoặc lượng keo dự kiến, yêu cầu thành phẩm và địa điểm giao hàng. Nếu đang gặp bung nắp, bong mép, nhăn nhãn hoặc cong giấy, gửi thêm ảnh, mẫu lỗi và thời điểm xuất hiện.

Gửi yêu cầu tư vấn và báo giá cho Techbond Việt Nam, đồng thời trao đổi việc thử mẫu trên vật liệu thật. Mã hàng, quy cách cung ứng, hồ sơ kỹ thuật và điều kiện thương mại cần được xác nhận cho từng yêu cầu; không có một mức giá chung cho mọi ứng dụng.

Tham khảo thêm danh mục keo công nghiệp theo ngành nếu doanh nghiệp có nhiều công đoạn sản xuất.

CÔNG TY TNHH TECHBOND MFG (VIỆT NAM)

  • Địa chỉ: Số 18 VSIP II-A, Đường số 23 KCN Việt Nam – Singapore II-A, P.Vĩnh Tân, TP. Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
  • Hotline: 0866.15.37.68
  • Email: info@techbond.com.vn
  • Website: www.techbond.com.vn